证券专业辞典

zhèng quàn zhuān yè cí diǎnchứng khoán chuyên nghiệp từ điển

Hán Việt: chứng khoán chuyên nghiệp từ điển · Pinyin: zhèng quàn zhuān yè cí diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 證 (chứng) + 券 (khoán) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 辭 (từ) + 典 (điển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ điển chứng khoán

Đức

  • Handedict Börsenlexikon

Từ liên quan

Gần nghĩa

证券交易所 · 证券委员会 · 证券经纪人 · 辞典编纂的 · 辞典编纂者 · 证券柜台买卖中心 · 证券业务占款 · 证券交易价值