证券交易价值

zhèng quàn jiāo yì jià zhíchứng khoán giao dịch giá trị

Hán Việt: chứng khoán giao dịch giá trị · Pinyin: zhèng quàn jiāo yì jià zhí

Tổng quan

Cấu tạo: 證 (chứng) + 券 (khoán) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 價 (giá) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị giao dịch

Đức

  • Handedict Börsenwert (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

价值相等的 · 证券交易所 · 证券委员会 · 证券经纪人 · 证券柜台买卖中心 · 价值保存方式 · 证券专业辞典 · 证券业务占款