證券櫃檯買賣中心

zhèng quàn guì tái mǎi mài zhōng xīn chứng khoán quỹ thai mãi mại trung tâm

Hán Việt: chứng khoán quỹ thai mãi mại trung tâm · Pinyin: zhèng quàn guì tái mǎi mài zhōng xīn

Tổng quan

Thị trường Chứng khoán Đài Loan (GTSM)

Cấu tạo: (chứng) + (khoán) + (quỹ) + (thai) + (mãi) + (mại) + (trung) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thị trường Chứng khoán Đài Loan (GTSM)

Eng

  • CC-CEDICT GreTai Securities Market (GTSM)
  • Cihui GreTai Securities Market (GTSM)