证券柜台买卖中心
chứng khoán quỹ thai mãi mại trung tâm
Hán Việt: chứng khoán quỹ thai mãi mại trung tâm · Pinyin: zhèng quàn guì tái mǎi mài zhōng xīn
Tổng quan
Thị trường Chứng khoán Đài Loan (GTSM)
Cấu tạo: 證 (chứng) + 券 (khoán) + 櫃 (quỹ) + 檯 (thai) + 買 (mãi) + 賣 (mại) + 中 (trung) + 心 (tâm)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Trung tâm giao dịch chứng khoán
Eng
- Cihui GreTai Securities Market (GTSM)