证据确凿

zhèng jù què záochứng cứ xác tạc

Hán Việt: chứng cứ xác tạc · Pinyin: zhèng jù què záo

Tổng quan

"chinese_explanation": "确凿确实。证据确实可靠,无法否认。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

确凿:确实。证据确实可靠,无法否认。

Cấu tạo: 證 (chứng) + 據 (cứ) + 確 (xác) + 鑿 (tạc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 确凿确实。
  • Biên soạn 证据确实可靠,
  • Biên soạn 无法否认。"}
  • Biên soạn 證據確鑿 hèngjùquèzáo id. irrefutable/conclusive evidence

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确凿:确实。证据确实可靠,无法否认。

Eng

  • Cihui 證據確鑿 hèngjùquèzáo id. irrefutable/conclusive evidence
  • Tần suất từ 證據確鑿 hèngjùquèzáo id. irrefutable/conclusive evidence

Từ liên quan

Gần nghĩa

确凿不移 · 证据的 · 证据确凿地 · 确凿无疑 · 证据材料 · 证据力 · 证据室