证明为假 chứng minh vi giả Hán Việt: chứng minh vi giả Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 明 (minh) + 爲 (vi) + 假 (giả)Hán Việtchứng minh vi giảTừ loạithànhCấu tạo證 + 明 + 爲 + 假 · chứng + minh + vi + giả nghĩa thành phần: chứng + minh + vi + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chứng minh saiBiên soạn 證明為假 hèngmíngwéijiǎ f.e. falsificationEngCihui 證明為假 hèngmíngwéijiǎ f.e. falsification Từ liên quan Gần nghĩa证明合法 · 证明同一 · 证明完毕 · 证明文件 · 证明正当 · 证明用的 · 证明书 · 证明力