证明合法

chứng minh hợp pháp

Hán Việt: chứng minh hợp pháp

Tổng quan

bào chữa, biện hộ, chứng minh là đúng, (ngành in) sắp chữ cho đúng hàng đúng chỗ

Cấu tạo: 證 (chứng) + 明 (minh) + 合 (hợp) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng minh hợp pháp
  • Tần suất từ bào chữa, biện hộ, chứng minh là đúng, (ngành in) sắp chữ cho đúng hàng đúng chỗ

Từ liên quan

Gần nghĩa

合法货币 · 证明同一 · 证明完毕 · 证明文件 · 证明正当 · 证明用的 · 合法化 · 合法地