證明文件

zhèng míng wén jiàn chứng minh văn kiện

Hán Việt: chứng minh văn kiện · Pinyin: zhèng míng wén jiàn

Tổng quan

giấy tờ chứng minh | bằng chứng tài liệu

Cấu tạo: (chứng) + (minh) + (văn) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy tờ chứng minh | bằng chứng tài liệu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可供證明特定事實的文件。如:「駕駛執照亦可作為身分的證明文件。」

Eng

  • CC-CEDICT identification document|documentary proof
  • Cihui identification document; documentary proof