證明正當

zhèng míng zhèng dāng chứng minh chánh đương

Hán Việt: chứng minh chánh đương · Pinyin: zhèng míng zhèng dāng

Tổng quan

sự bào chữa, sự biện hộ, sự chứng minh là đúng; lý lẽ bào chữa, (ngành in) sự sắp chữ cho đúng hàng đúng chỗ

Cấu tạo: (chứng) + (minh) + (chánh) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bào chữa, sự biện hộ, sự chứng minh là đúng; lý lẽ bào chữa, (ngành in) sự sắp chữ cho đúng hàng đúng chỗ