證明論點 chứng minh luận điểm Hán Việt: chứng minh luận điểm Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 明 (minh) + 論 (luận) + 點 (điểm)Hán Việtchứng minh luận điểmCấu tạo證 + 明 + 論 + 點 · chứng + minh + luận + điểm nghĩa thành phần: chứng + minh + luận + điểm