证書结構 chứng thư kết cấu Hán Việt: chứng thư kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 書 (thư) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtchứng thư kết cấuCấu tạo證 + 書 + 結 + 構 · chứng + thư + kết + cấu nghĩa thành phần: chứng + thư + kết + cấu Nghĩa EngCihui certificate profile Từ liên quan Gần nghĩa结构主义 · 结构助词 · 结构理论 · 结构式 · 结构性 · 结构分析 · 结构力学 · 结构坚固