證父攘羊

zhèng fù rǎng yáng chứng phụ nhương dương

Hán Việt: chứng phụ nhương dương · Pinyin: zhèng fù rǎng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chứng) + (phụ) + (nhương) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓儿子告发父亲偷羊。典出《论语.子路》﹕"叶公语孔子曰﹕'吾党有直躬者﹐其父攘羊﹐而子证之。'"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓儿子告发父亲偷羊。典出《论语.子路》﹕"叶公语孔子曰﹕'吾党有直躬者﹐其父攘羊﹐而子证之。'"