證龜成鱉

zhèng guī chéng biē chứng quy thành miết

Hán Việt: chứng quy thành miết · Pinyin: zhèng guī chéng biē

Tổng quan

Cấu tạo: (chứng) + (quy) + (thành) + (miết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将乌龟说成甲鱼。比喻蓄意歪曲,颠倒是非。