诃利帝母经

ha lợi đế mẫu kinh

Hán Việt: ha lợi đế mẫu kinh

Tổng quan

ha lợi đế mẫu kinh (經名)大藥叉女歡喜母並愛子成就法之異名。☸

Cấu tạo: (ha) + (lợi) + (đế) + (mẫu) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ha lợi đế mẫu kinh (經名)大藥叉女歡喜母並愛子成就法之異名。☸