诃斥

hē chìha xích

Hán Việt: ha xích · Pinyin: hē chì

Tổng quan

biến thể của 呵斥[hē chì]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.呵叱。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

斥責。如:「他既然知錯,就不要再訶斥他了。」也作「訶譴」、「訶責」。

Cấu tạo: 訶 (ha) + 斥 (xích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quở trách
  • Google Alex v6 trách mắng
  • Tần suất từ biến thể của 呵斥[hē chì]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 斥責。如:「他既然知錯,就不要再訶斥他了。」也作「訶譴」、「訶責」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.呵叱。

Eng

  • Cihui variant of 呵斥
  • Tần suất từ variant of 呵斥[he1 chi4]

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

斥骂