訶梨勒

hē lí lēi ha lê lặc

Hán Việt: ha lê lặc · Pinyin: hē lí lēi

Tổng quan

Cấu tạo: (ha) + (lê) + (lặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"诃黎勒"; 梵语harītakī﹐意译为柯子。植物名。常绿乔木。果实可入药; 指其果实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"诃黎勒"。 2.梵语harītakī﹐意译为柯子。植物名。常绿乔木。果实可入药。 3.指其果实。