訶藜棒

hē lí bàng ha lê bổng

Hán Việt: ha lê bổng · Pinyin: hē lí bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ha) + (lê) + (bổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 武器名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.武器名。