訶陵樽

hē líng zūn ha lăng tôn

Hán Việt: ha lăng tôn · Pinyin: hē líng zūn

Tổng quan

Cấu tạo: (ha) + (lăng) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒器名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒器名。