訶黎勒 hē lí lēi · ha lê lặc Hán Việt: ha lê lặc · Pinyin: hē lí lēi Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 黎 (lê) + 勒 (lặc)Pinyinhē lí lēiHán Việtha lê lặcCấu tạo訶 + 黎 + 勒 · ha + lê + lặc nghĩa thành phần: ha + lê + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"诃梨勒"。