评价不高的

bình giá bất cao đích

Hán Việt: bình giá bất cao đích

Tổng quan

làm mang tai tiếng, làm ô danh, làm ô nhục; mang tai mang tiếng, có tiếng xấu, nhơ nhuốc, thành tích bất hảo

Cấu tạo: 評 (bình) + 價 (giá) + 不 (bất) + 高 (cao) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bị đánh giá thấp

Từ liên quan

Gần nghĩa

评价分类 · 评价的人 · 评价过高 · 评价量规 · 评价性意义 · 评价性理解 · 评价单元 · 评价基准