Tổng quan
Cấu tạo: 評 (bình) + 價 (giá) + 基 (cơ) + 準 (chuẩn)
- Hán Việt
- bình giá cơ chuẩn
- Cấu tạo
- 評 + 價 + 基 + 準 · bình + giá + cơ + chuẩn
nghĩa thành phần: bình + giá + cơ + chuẩn
Từ liên quan
Gần nghĩa
基准样式 · 评价分类 · 评价的人 · 评价过高 · 评价量规 · 基准的 · 评价不高的 · 评价人