评价性意义

bình giá tính ý nghĩa

Hán Việt: bình giá tính ý nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: 評 (bình) + 價 (giá) + 性 (tính) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ý nghĩa đánh giá
  • Biên soạn evaluative meaning

Eng

  • Cihui 評價性意義 íngjiàxìng yìyì n. evaluative meaning

Từ liên quan

Gần nghĩa

意义明确的 · 意义的分岐 · 评价不高的 · 意义变化 · 评价分类 · 评价的人 · 评价过高 · 评价量规