評分兒 bình phân nhi Hán Việt: bình phân nhi Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 分 (phân) + 兒 (nhi)Hán Việtbình phân nhiCấu tạo評 + 分 + 兒 · bình + phân + nhi nghĩa thành phần: bình + phân + nhi Nghĩa EngCihui 評分兒 íngfēnr ►See ¹píngfēn