評分機 bình phân ki Hán Việt: bình phân ki Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 分 (phân) + 機 (ki)Hán Việtbình phân kiCấu tạo評 + 分 + 機 · bình + phân + ki nghĩa thành phần: bình + phân + ki Nghĩa EngCihui 評分機 íngfēnjī n. scoring machine M:¹tái