評判員

píng pàn yuán bình phán viên

Hán Việt: bình phán viên · Pinyin: píng pàn yuán

Tổng quan

quan toà

Cấu tạo: (bình) + (phán) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan toà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有專業知識與修養,在運動會或各種競賽中擔任審查成績、裁判勝負工作的人員。如:「比賽結束,評判員宣布由甲隊獲得勝利。」

Eng

  • Cihui 評判員 íngpànyuán n. judge M:²wèi