评审本

píng shěn běnbình thẩm bổn

Hán Việt: bình thẩm bổn · Pinyin: píng shěn běn

Tổng quan

Cấu tạo: 評 (bình) + 審 (thẩm) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản thẩm định

Đức

  • Handedict Besprechungsexemplar

Từ liên quan

Gần nghĩa

评审员 · 评审团 · 评审 · 评审委员 · 评审委员会