評註家 píng zhù jiā · bình chú gia Hán Việt: bình chú gia · Pinyin: píng zhù jiā Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 註 (chú) + 家 (gia)Pinyinpíng zhù jiāHán Việtbình chú giaCấu tạo評 + 註 + 家 · bình + chú + gia nghĩa thành phần: bình + chú + gia