評點家

píng diǎn jiā bình điểm gia

Hán Việt: bình điểm gia · Pinyin: píng diǎn jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (điểm) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以评论圈点诗文优劣为专长的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指以评论圈点诗文优劣为专长的人。