評理兒 bình lí nhi Hán Việt: bình lí nhi Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 理 (lí) + 兒 (nhi)Hán Việtbình lí nhiCấu tạo評 + 理 + 兒 · bình + lí + nhi nghĩa thành phần: bình + lí + nhi Nghĩa EngCihui 評理兒 ínglǐr ►See pínglǐ