評議會
bình nghị hội
Hán Việt: bình nghị hội · Pinyin: píng yì huì
Tổng quan
hội đồng
Nghĩa
Việt
- Cihui hội đồng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以交換意見、決定方針為目的合議機關或會議。如:「市政評議會」。
Eng
- CC-CEDICT council
- Cihui council
Hán Việt: bình nghị hội · Pinyin: píng yì huì
hội đồng