评述

píng shùbình thuật

Hán Việt: bình thuật · Pinyin: píng shù

Tổng quan

bình luận

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.评论﹑叙述。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

批評論述。如:「他喜歡評述時事。」

Cấu tạo: 評 (bình) + 述 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài bình luận
  • Tần suất từ bình luận , bài bình luận
  • Biên soạn v. comment on ◆n. commentary

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 批評論述。如:「他喜歡評述時事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.评论﹑叙述。

Eng

  • Cihui to comment on; commentary
  • Tần suất từ v. comment on ◆n. commentary

Đức

  • Handedict kommentieren (V), Kommentar, Anmerkung

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

批评