識乘除

shí chéng chú thức thừa trừ

Hán Việt: thức thừa trừ · Pinyin: shí chéng chú

Tổng quan

Cấu tạo: (thức) + (thừa) + (trừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓理解人事的盛衰变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓理解人事的盛衰变化。