識別區 thức biệt khu Hán Việt: thức biệt khu Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 別 (biệt) + 區 (khu)Hán Việtthức biệt khuCấu tạo識 + 別 + 區 · thức + biệt + khu nghĩa thành phần: thức + biệt + khu Nghĩa EngCihui 識別區 híbiéqū p.w. identification range