识别标签

shí bié biāo qiānthức biệt tiêu thiêm

Hán Việt: thức biệt tiêu thiêm · Pinyin: shí bié biāo qiān

Tổng quan

Cấu tạo: 識 (thức) + 別 (biệt) + 標 (tiêu) + 籤 (thiêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẻ nhận dạng

Đức

  • Handedict Kennzeichen, Autokennzeichen

Từ liên quan

Gần nghĩa

识别算法 · 标签页 · 识别号 · 识别器 · 识别清楚的 · 识别的 · 识别码 · 识别证