识别算法 thức biệt toán pháp Hán Việt: thức biệt toán pháp Tổng quan người công nhận Cấu tạo: 識 (thức) + 別 (biệt) + 算 (toán) + 法 (pháp)Hán Việtthức biệt toán phápTừ loạidanhCấu tạo識 + 別 + 算 + 法 · thức + biệt + toán + pháp nghĩa thành phần: thức + biệt + toán + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Thuật toán nhận dạng Từ liên quan Gần nghĩa算法语言 · 识别号 · 识别器 · 识别清楚的 · 识别的 · 识别码 · 识别证 · 识别信号