识别清楚的

thức biệt thanh sở đích

Hán Việt: thức biệt thanh sở đích

Tổng quan

rõ ràng, hiển nhiên

Cấu tạo: 識 (thức) + 別 (biệt) + 清 (thanh) + 楚 (sở) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rõ ràng

Từ liên quan

Gần nghĩa

识别算法 · 识别信号 · 识别出来 · 识别标签