识别器

thức biệt khí

Hán Việt: thức biệt khí

Tổng quan

người công nhận

Cấu tạo: 識 (thức) + 別 (biệt) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ nhận dạng
  • Tần suất từ người công nhận

Từ liên quan

Gần nghĩa

识别号 · 识别的 · 识别码 · 识别证 · 识别 · 识别算法 · 识别清楚的 · 识别力