識水性

shí shuǐ xìng thức thủy tính

Hán Việt: thức thủy tính · Pinyin: shí shuǐ xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thức) + (thủy) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓懂得水的性能﹐具有泅水等本领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓懂得水的性能﹐具有泅水等本领。

Eng

  • Cihui 識水性 hí shuǐxìng n. swimming prowess