識塗馬 shí tú mǎ · thức đồ mã Hán Việt: thức đồ mã · Pinyin: shí tú mǎ Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 塗 (đồ) + 馬 (mã)Pinyinshí tú mǎHán Việtthức đồ mãCấu tạo識 + 塗 + 馬 · thức + đồ + mã nghĩa thành phần: thức + đồ + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"识途老马"。