識結的 thức kết đích Hán Việt: thức kết đích Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 結 (kết) + 的 (đích)Hán Việtthức kết đíchCấu tạo識 + 結 + 的 · thức + kết + đích nghĩa thành phần: thức + kết + đích