識起倒 shí qǐ dào · thức khởi đảo Hán Việt: thức khởi đảo · Pinyin: shí qǐ dào Tổng quan Cấu tạo: 識 (thức) + 起 (khởi) + 倒 (đảo)Pinyinshí qǐ dàoHán Việtthức khởi đảoCấu tạo識 + 起 + 倒 · thức + khởi + đảo nghĩa thành phần: thức + khởi + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 识时机﹐知进退。Tân Hoa Tự Điển 1.识时机﹐知进退。