詐欺罪 trá khi tội Hán Việt: trá khi tội Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 欺 (khi) + 罪 (tội)Hán Việttrá khi tộiCấu tạo詐 + 欺 + 罪 · trá + khi + tội nghĩa thành phần: trá + khi + tội Nghĩa EngCihui 詐欺罪 hàqīzuì n. <law> fraud