詐眼兒

zhà yǎn ér trá nhãn nhi

Hán Việt: trá nhãn nhi · Pinyin: zhà yǎn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (trá) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假装看错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.假装看错。