诈骗者

trá phiến giả

Hán Việt: trá phiến giả

Tổng quan

Cấu tạo: 詐 (trá) + 騙 (phiến) + 者 (giả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

诈骗罪 · 诈骗 · 诈骗钱财 · 诈骗的输赢 · 诈骗案 · 诈骗犯 · 诈骗为生 · 诈骗活动