詐騙錢財
trá phiến tiễn tài
Hán Việt: trá phiến tiễn tài
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ làm tiền bằng mánh khoé gian lận, kẻ cướp; găngxtơ
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ làm tiền bằng mánh khoé gian lận, kẻ cướp; găngxtơ
Eng
- Cihui 詐騙錢財 hàpiàn qiáncái v.o. defraud of money