訴苦會 tố khổ hội Hán Việt: tố khổ hội Tổng quan Cấu tạo: 訴 (tố) + 苦 (khổ) + 會 (hội)Hán Việttố khổ hộiCấu tạo訴 + 苦 + 會 · tố + khổ + hội nghĩa thành phần: tố + khổ + hội Nghĩa EngCihui 訴苦會 ùkǔhuì p.w. meeting for pouring out grievances