訴苦訴怨 tố khổ tố oán Hán Việt: tố khổ tố oán Tổng quan Cấu tạo: 訴 (tố) + 苦 (khổ) + 訴 (tố) + 怨 (oán)Hán Việttố khổ tố oánCấu tạo訴 + 苦 + 訴 + 怨 · tố + khổ + tố + oán nghĩa thành phần: tố + khổ + tố + oán Nghĩa EngCihui 訴苦訴怨 ùkǔsùyuàn f.e. air one's grievances