訴訟法

sù sòng fǎ tố tụng pháp

Hán Việt: tố tụng pháp · Pinyin: sù sòng fǎ

Tổng quan

luật tố tụng

Cấu tạo: (tố) + (tụng) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luật tố tụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 規定訴訟程序的法律。一般分為民事訴訟法、刑事訴訟法、軍事審判法及行政訴訟法。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关于诉讼程序的法规,有刑事诉讼法、民事诉讼法、行政诉讼法等。

Eng

  • CC-CEDICT procedural law
  • Cihui procedural law

ja

  • JMdict procedural law (as opposed to substantive law)