詞華典瞻 cí huá diǎn zhān · từ hoa điển chiêm Hán Việt: từ hoa điển chiêm · Pinyin: cí huá diǎn zhān Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 華 (hoa) + 典 (điển) + 瞻 (chiêm)Pinyincí huá diǎn zhānHán Việttừ hoa điển chiêmCấu tạo詞 + 華 + 典 + 瞻 · từ + hoa + điển + chiêm nghĩa thành phần: từ + hoa + điển + chiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赡:充裕。文章遣词华丽,用典充裕。