詞根語

cí gēn yǔ từ căn ngữ

Hán Việt: từ căn ngữ · Pinyin: cí gēn yǔ

Tổng quan

(ngôn ngữ học) ngôn ngữ phân tích

Cấu tạo: (từ) + (căn) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ học) ngôn ngữ phân tích

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有专门表示语法意义的附加成分、缺少形态变化的语言。这种语言句子里词与词的语法关系依靠词序和虚词来表示。如汉语、缅甸语。也叫孤立语。

Eng

  • CC-CEDICT (linguistics) analytic language
  • Cihui 詞根語 ígēnyǔ n. <lg.> 1. amorphous language 2. isolating language