詞彙上 cí huì shàng · từ vị thượng Hán Việt: từ vị thượng · Pinyin: cí huì shàng Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 彙 (vị) + 上 (thượng)Pinyincí huì shàngHán Việttừ vị thượngCấu tạo詞 + 彙 + 上 · từ + vị + thượng nghĩa thành phần: từ + vị + thượng